Tâm chú của Bồ Tát Quán Thế Âm

 

Tâm chú của Bồ Tát Quán Thế Âm (Toh 695) [1]


Tổng quan

Tâm chú của Bồ Tát Quán Thế Âm (Toh 695) là một văn bản rất ngắn, truyền dạy một minh chú (vidyā) linh thiêng được xem là chân ngôn (mantra) cốt lõi của Bồ Tát Quán Thế Âm [2], đồng thời trình bày những lợi ích của việc trì tụng chú này. Bản kinh khẳng định rằng việc trì tụng chân ngôn này giúp hành giả nhớ lại các đời quá khứ và bảo đảm được tái sinh về cõi thanh tịnh Cực Lạc (Sukhāvatī) sau khi qua đời.


Phần giới thiệu

Tâm chú của Bồ Tát Quán Thế Âm (Toh 695) là một văn bản rất ngắn, trong đó một nhân vật xưng ngôi thứ nhất nhưng không được xác định danh tính đã tuyên thuyết một minh chú (vidyā) được xem là chân ngôn cốt lõi của Bồ Tát Quán Thế Âm. Minh chú này nhằm tán thán (ca ngợi) và cầu sự gia hộ của Bồ Tát Quán Thế Âm thông qua danh hiệu Padmahasta của Ngài (“Bồ tát cầm hoa sen”, "Liên Hoa Thủ"). Bản kinh cũng tuyên thuyết những lợi ích của việc trì tụng minh chú này: người thực hành nếu trì tụng sẽ nhớ lại một trăm nghìn đời sống quá khứ, và sau khi qua đời sẽ được tái sinh về cõi Cực Lạc (Sukhāvatī).

Tác phẩm ngắn này là một trong số những tác phẩm kinh điển xoay quanh Bồ Tát Quán Thế Âm — vị Bồ Tát biểu trưng cho lòng từ bi. Tương tự các văn bản khác được xếp vào các Kriyā Tantra [3] trong kinh điển, tác phẩm này tập trung vào nghi thức trì tụng một chân ngôn (mantra) hoặc đà-la-ni (dhāraṇī) nhằm đạt được những kết quả mong muốn. Trong nhan đề của văn bản, câu chú này được gọi là “tâm chú” (essence-mantra), trong khi chính văn bản lại gọi nó là vidyā — một thuật ngữ được sử dụng thay thế cho mantra. Trong các bản Kriyā Tantra, có rất nhiều thuật ngữ được sử dụng — thường là thay thế cho nhau — để mô tả những lời tụng niệm như vậy, được cho là có hiệu nghiệm khi được sử dụng trong nghi lễ nhằm mang lại kết quả mong muốn. Ví dụ về những thuật ngữ như vậy bao gồm: “mantra[4], “essence-mantra[5], “vidyā”, “vidyāmantra”, “essential vidyāmantra” (snying po’i rig sngags), “dhāraṇī[6], và “dhāraṇī-mantra”. Đôi khi các văn bản phân biệt giữa những tên gọi khác nhau này, nhưng đôi khi thì không. 

Hiện dường như không còn tồn tại bản sao tiếng Phạn nào của Tâm chú của Bồ Tát Quán Thế Âm, và bản này cũng có vẻ chưa từng được dịch sang tiếng Hán. Văn bản này không xuất hiện trong các thư mục kinh điển do hoàng gia biên soạn cũng như trong tư liệu tại Đôn Hoàng. Tác phẩm Đôn Hoàng mang ký hiệu IOL Tib J 338/5 có đề cập đến một “tâm chú của Bồ Tát Quán Thế Âm”, nhưng nội dung khác với tâm chú được tìm thấy trong bản hiện tại. Ngoài ra, không có phần chú thích của người dịch ở cuối tác phẩm Tâm chú của Bồ Tát Quán Thế Âm. Do thiếu phần ghi chú này, cũng như vì văn bản không xuất hiện trong bất kỳ thư mục nào của hoàng gia hay trong tư liệu tại Đôn Hoàng, hiện nay chúng ta không thể xác định niên đại của văn bản hoặc thời điểm bản dịch tiếng Tây Tạng được thực hiện.

Giống như nhiều văn bản đà-la-ni (dhāraṇī) khác, Tâm chú của Bồ Tát Quán Thế Âm được tìm thấy trong phần Tantra [7] của cả hai hệ phái Kangyur [8] thuộc Tshalpa và Thempangma, được xếp vào một kriyā tantra. Trong Degé Kangyur và các Kangyur khác thuộc dòng Tshalpa có phần Dhāraṇī, tâm chú này cũng được tìm thấy ở đó. Văn bản được tìm thấy trong phần Tantra của Degé Kangyur (Toh 695) và văn bản được tìm thấy trong phần Dhāraṇī của Degé Kangyur (Toh 911) là giống nhau, ngoại trừ cách chấm câu (dấu câu) của dhāraṇī có đôi chút khác biệt.

Bản dịch tiếng Anh này được thực hiện dựa trên hai bản hiệu đính (chỉnh sửa) của văn bản hiện còn trong Degé Kangyur, đồng thời tham khảo Stok Palace Kangyur và các ghi chú từ Ấn Bản So sánh đã được đối chiếu giữa nhiều bản Kangyur khác nhau (Comparative Edition, dpe bsdur ma). Bản tâm chú này (vidyāmantra) được dịch nguyên văn theo bản hiệu đính trong phần Tantra của Degé Kangyur (Toh 695). 


Bản dịch tiếng Việt

Tâm chú của Bồ Tát Quán Thế Âm (Toh 695)

Con xin kính lễ Phật.

Con xin kính lễ Pháp.

Con xin kính lễ Tăng.

Con xin kính lễ Quán Thế Âm Bồ Tát Ma-ha-tát.

Sau khi khởi đầu bằng lời kính lễ này, nay tôi sẽ tuyên đọc minh chú (vidyā) này. Nguyện minh chú này mang lại thành tựu cho tôi.

tadyathā | haha hasa neni pasane tapa tapane jala jvalane cala calene pūrvayoga smara padmahastāya svāhā |

Ai trì tụng minh chú này sẽ nhớ lại một trăm nghìn đời sống trước đây. Khi qua đời, người ấy sẽ được tái sinh về cõi Cực Lạc (Sukhāvatī).

Đến đây kết thúc Tâm chú của Bồ Tát Quán Thế Âm.


Dịch giả: Sophie Luu


Tham khảo:

Bản dịch The Noble Essence-Mantra of Avalokiteśvara, tại: https://scholar.84000.co/translation/toh695



Ghi chú:

[1] 

The Noble Essence-Mantra of Avalokiteśvara, https://scholar.84000.co/translation/toh695


[2] 

Avalokiteśvara: Bồ Tát Quán Thế Âm

spyan ras gzigs kyi dbang po

སྤྱན་རས་གཟིགས་ཀྱི་དབང་པོ།

avalokiteśvara

Là một trong “Tám vị Đại Bồ Tát thân cận của Đức Phật”, Ngài còn được biết đến như vị Bồ Tát biểu trưng cho lòng từ bi. Trong một số Tantra, Ngài cũng được xem là vị chủ của ba bộ, nơi Ngài hiện thân cho lòng từ bi của chư Phật. 

Tại Tây Tạng, Ngài giữ vị trí đặc biệt quan trọng như một vị bảo hộ của Tây Tạng. Còn tại Trung Quốc, dưới hình tướng nữ là Quán Âm (Guanyin), Ngài trở thành vị Bồ Tát quan trọng nhất trong toàn bộ khu vực Đông Á.


bodhisattva: bồ tát

byang chub sems dpa’

བྱང་ཆུབ་སེམས་དཔའ།

bodhisattva

Một người chuyên tâm vào việc tu tập và hoàn thành ý nguyện đạt được quả vị Phật viên mãn vì lợi ích của người khác (the altruistic intention), bằng cách tu tập và vượt qua mười cấp độ của Bồ Tát (daśabhūmi, sa bcu). Các vị Bồ Tát chủ động chọn tiếp tục ở lại trong vòng luân hồi để giải thoát tất cả chúng sinh, thay vì chỉ tìm cầu sự giải thoát khỏi khổ đau cho riêng mình. Theo quan điểm này, các vị nhận ra cả tính vô ngã của con người lẫn tính vô ngã của các pháp (hiện tượng).


[3] 

kriyā tantra

bya rgyud

བྱ་རྒྱུད།

kriyātantra

Một loại kinh điển Mật tông thường bao gồm các nghi thức phức tạp hướng đến cả những mục tiêu thuộc thế gian — như sức khỏe, sự thịnh vượng và sự bảo hộ — lẫn mục tiêu tối hậu là giải thoát. Trong loại Tantra này, hành giả không đồng nhất bản thân với Bồ tát như trong các loại Tantra khác, mà thay vào đó tìm cầu năng lực, sự trợ giúp và sự gia hộ của các Bồ tát để đạt được mục đích của mình. Hai bộ kinh Mañjuśrī­mūla­kalpa Amoghapāśakalparāja là những ví dụ tiêu biểu của loại kinh điển này.


[4] 

mantra: chân ngôn / thần chú

sngags

སྔགས།

mantra

Một công thức gồm các từ ngữ hoặc âm tiết được tụng đọc thành tiếng hoặc trì niệm trong tâm nhằm tạo ra hiệu quả hay kết quả mang tính linh nghiệm hoặc giải thoát. Thuật ngữ này thường được giải thích  bằng cách phân tích nguồn gốc và cấu tạo của từ, có nghĩa là: “thần chú bảo hộ (trā) tâm (man)”.


[5] 

essence-mantra: tâm chú

snying po

སྙིང་པོ།

hṛdaya



[6] 

dhāraṇī: đà-la-ni

gzungs

གཟུངས།

dhāraṇī

Thuật ngữ dhāraṇī mang ý nghĩa là “nắm giữ” hoặc “ghi nhớ”, vì vậy nó có thể chỉ khả năng đặc biệt của hành giả trong việc ghi nhớ và hồi tưởng các giáo lý một cách chi tiết. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một hình thức diễn đạt bằng ngôn ngữ của giáo pháp — như lời tụng chú/câu chú (incantation), thần chú ma thuật/phép chú (spell) hoặc công thức ghi nhớ (mnemonic formula‍) — nhằm cô đọng và “gìn giữ” những điểm cốt yếu của Phật pháp, đồng thời được hành giả sử dụng để đạt được các mục tiêu thuộc thế gian và xuất thế gian. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ những văn bản có chứa các công thức như vậy.


[7] 

Tantra là thuật ngữ chỉ hệ thống kinh điển và phương pháp tu tập của Phật giáo Mật tông (Kim Cương thừa).

Trong ngữ cảnh Phật giáo Tây Tạng, Tantra thường được hiểu là:

  • các kinh Mật giáo,
  • hoặc giáo pháp liên quan đến:
    • chân ngôn (mantra),
    • quán tưởng,
    • nghi lễ,
    • thiền định đặc biệt.

Giải thích đơn giản là:

Tantra là các bản kinh và phương pháp tu tập thuộc truyền thống Mật tông.


[8] 

Kangyur (Tạng: bKa’ ’gyur, thường phiên âm Cam Châu Nhĩ/Ganjur) là: bộ sưu tập kinh điển được xem là “lời Phật dạy” trong Phật giáo Tây Tạng. Còn gọi là Đại Tạng Kinh Tây Tạng.

Nghĩa đen:

  • bKa’ = lời dạy
  • ’gyur = được dịch

→ “Bản dịch lời Phật dạy”.

Bộ này tập hợp:

  • kinh Đại thừa,
  • luật,
  • kinh Mật tông (Tantra),
  • đà-la-ni,
  • và nhiều văn bản Phật giáo được dịch sang tiếng Tây Tạng.

Nó tương tự vai trò của Đại Tạng Kinh tiếng Hán trong Phật giáo Trung Hoa. Có nhiều bản Kangyur, ví dụ như:

  • Degé Kangyur
  • Narthang Kangyur
  • Stok Palace Kangyur

đều là các bản khắc in/truyền thừa khác nhau của Đại Tạng Kinh tiếng Tây Tạng. Tương tự như các bản khắc in/truyền thừa của Đại Tạng Kinh tiếng Hán.

Các bản Kangyur:

Không có một con số hoàn toàn cố định, vì các bản Kangyur (Cam Châu Nhĩ / Đại Tạng Tây Tạng) được hình thành qua nhiều thế kỷ sao chép, biên tập và khắc in khác nhau. Tuy nhiên, giới nghiên cứu thường nhắc đến khoảng hơn 10 hệ bản hoặc truyền bản Kangyur quan trọng.

Các bản nổi tiếng nhất gồm:

  1. Degé Kangyur (德格版)
    • Khắc in tại Derge (Đức Cách, Tứ Xuyên) thế kỷ 18
    • Hiện là bản được sử dụng phổ biến nhất trong nghiên cứu học thuật.
  2. Narthang Kangyur: Một trong những hệ bản cổ quan trọng của Tây Tạng.
  3. Peking / Beijing Kangyur: Bản in tại Bắc Kinh dưới triều Thanh.
  4. Cone Kangyur
  5. Lhasa Kangyur
  6. Urga Kangyur
  7. Stok Palace Kangyur: Bảo tồn tại cung điện Stok ở Ladakh.
  8. Phudrak Kangyur
  9. Tawang Kangyur
  10. Lithang Kangyur
  11. Shey Kangyur
  12. Yongle Kangyur: Một trong những bản in dưới triều Minh.

Các bản này khác nhau ở:

  • thứ tự sắp xếp kinh,
  • số lượng văn bản,
  • lỗi sao chép,
  • dấu câu,
  • một số câu chữ,
  • đôi khi có hoặc thiếu một số kinh.

Nhưng nhìn chung, nội dung cốt lõi của Kangyur giữa các hệ văn bản khá giống nhau.

Tóm lại, Kangyur là “Đại Tạng Kinh Tây Tạng”, còn Degé, Narthang, Peking… là các phiên bản hoặc hệ khắc in khác nhau của bộ Đại Tạng đó. Tương tự: Đại Chánh Tân Tu Đại Tạng Kinh (Taishō), Cao Ly Tạng, Càn Long Tạng… trong truyền thống Hán văn.




No comments:

Post a Comment

Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm

  Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm (Toh 696) [1] Tổng quan Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm (Toh 696) là một văn bản ngắn mô tả phương pháp th...