Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm

 

Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm (Toh 696) [1]


Tổng quan

Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm (Toh 696) là một văn bản ngắn mô tả phương pháp thực hành quán tưởng (hình dung và tập trung tâm đến hình tượng) Bồ Tát Quán Thế Âm trong hình tướng thân trắng, có bốn tay, ngồi trên tòa sen. Đà-la-ni liệt kê những lợi ích của việc trì tụng câu chú/chân ngôn oṁ maṇi padme hūṁ của Ngài và hứa rằng việc trì tụng chân ngôn này sẽ thanh lọc nghiệp chướng, ngăn ngừa đọa vào các đường ác, bảo hộ khỏi hiểm nguy, chữa lành bệnh tật, giúp thấy được dung nhan của Bồ Tát Quán Thế Âm, và bảo đảm được tái sinh về cõi Cực Lạc (Sukhāvatī) sau khi qua đời.


Phần giới thiệu

Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm (Toh 696) là một văn bản ngắn, trước hết mô tả sự quán tưởng (hình dung và tập trung tâm) về Bồ Tát Quán Thế Âm với bốn tay. Văn bản mở đầu theo phong cách của một sādhana, một nghi thức mà người thực hành nghĩ đến hình tướng của một bậc thánh, thông qua sự tập trung thiền định. Sau đó, Bồ Tát Quán Thế Âm trực tiếp nói với hành giả, giải thích những lợi ích của việc trì tụng thần chú của Ngài — gồm sự giải thoát khỏi hậu quả của các ác nghiệp, khỏi tái sinh vào các cõi thấp (địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh), và khỏi sự gây hại của các linh hồn tà ác. Ngài tuyên thuyết thần chú của mình và giải thích rằng việc trì tụng thần chú này sẽ giúp hành giả trực tiếp nhìn thấy Bồ Tát Quán Thế Âm và được tái sinh về cõi Cực Lạc (Sukhāvatī).

Bồ Tát Quán Thế Âm — vị Bồ Tát biểu trưng cho lòng từ bi — xuất hiện trong tác phẩm này dưới hình tướng bốn tay quen thuộc của Ngài. Tuy nhiên, văn bản này khác với nhiều văn bản được xếp vào loại đà-la-ni ở chỗ phần mở đầu của văn bản có cấu trúc gần với một sādhana hơn. Tuy vậy, trong văn bản này, sau khi hình ảnh Bồ Tát được phác họa, không giống như trong sādhana, Bồ Tát Quán Thế Âm lập tức bắt đầu thuyết giảng và mô tả những lợi ích của việc trì tụng thần chú của Ngài, rồi tuyên thuyết chân ngôn ấy. Phần sau của văn bản được viết theo phong cách điển hình hơn của một bản đà-la-ni.

Hiện dường như không còn tồn tại bản sao tiếng Phạn nào của Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm, và bản này cũng có vẻ chưa từng được dịch sang tiếng Hán. Văn bản này không xuất hiện trong các thư mục kinh điển do hoàng gia biên soạn hay trong tư liệu tại Đôn Hoàng, và cũng không có phần ghi chú về dịch giả ở cuối bản dịch. Do thiếu phần ghi chú này, và tiêu đề của văn bản không xuất hiện trong bất kỳ thư mục nào của hoàng gia hay trong tư liệu tại Đôn Hoàng, hiện nay chúng ta không thể xác định niên đại của văn bản hoặc thời điểm bản dịch tiếng Tây Tạng được thực hiện.

Giống như nhiều văn bản đà-la-ni (dhāraṇī) khác, Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm được tìm thấy trong phần Tantra của cả hai hệ phái Kangyur thuộc Tshalpa và Thempangma, được xếp vào một kriyā tantra. Trong Degé Kangyur và các Kangyur khác thuộc dòng Tshalpa có phần Dhāraṇī, đà-la-ni này cũng được tìm thấy ở đó. Văn bản được tìm thấy trong phần Tantra của Degé Kangyur (Toh 696) và văn bản được tìm thấy trong phần Dhāraṇī của Degé Kangyur (Toh 910) là giống nhau, ngoại trừ một vài khác biệt nhỏ về dấu câu.

Bản dịch tiếng Anh này được thực hiện dựa trên hai bản hiệu đính (chỉnh sửa) của văn bản hiện còn trong Degé Kangyur, đồng thời tham khảo Stok Palace Kangyur và các ghi chú từ Ấn Bản So sánh đã được đối chiếu giữa nhiều bản Kangyur khác nhau (Comparative Edition, dpe bsdur ma). Bản thần chú này (mantra) được dịch nguyên văn theo bản hiệu đính trong phần Tantra của Degé Kangyur (Toh 696).  


Bản dịch tiếng Việt

Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm (Toh 696)

Con xin kính lễ Đại Từ Bi Quán Thế Âm Bồ Tát.

Hãy khởi tâm giác ngộ [2] bằng sức mạnh bi mẫn (thương xót trước nỗi khổ của người khác) phát xuất từ tâm từ ái (love) của Bồ Tát Quán Thế Âm. Khi đó, trên chỗ ngồi có hình hoa sen, mặt trời và mặt trăng, âm tiết hạt giống (âm tiết gốc, căn bản) hṛīḥ phóng ra ánh sáng rồi thu ánh sáng trở lại. Từ đó, âm tiết hạt giống ấy hóa hiện thành Bồ Tát Quán Thế Âm với một mặt và bốn tay. Hai tay trên chắp lại trước ngực. Tay phải phía dưới cầm một chuỗi ngọc trắng. Tay trái phía dưới cầm một hoa sen trắng. Thân Ngài màu trắng, hai chân kiết già hoàn toàn. Ngài được trang nghiêm (trang điểm) bằng nhiều loại trang sức châu báu và đội vương miện nạm ngọc. Bên cạnh Ngài là mẫu thân Ṣaḍakṣarī [3] và phụ thân Maṇibhadra [4], xung quanh có vô số nam nữ bồ tát vây quanh.

Ngài dạy rằng:

“Nếu thiện nam tử hay thiện nữ nhân nào chỉ cần trì tụng thần chú này một lần, nghĩ đến trong tâm, ghi nhớ không quên, chép lại và mang theo bên mình, hoặc cung kính tôn trọng thần chú này, thì năm tội vô gián cùng mọi ác nghiệp liên hệ với chúng đều sẽ được hoàn toàn thanh tịnh (tiêu trừ, làm sạch). Người ấy sẽ không tái sinh vào ba đường ác (địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh), tám hoàn cảnh không tự do [5] (tám hoàn cảnh không có cơ hội tu học Phật Pháp), hay bất kỳ cảnh giới đau khổ nào tương tự. Họ cũng sẽ hoàn toàn thoát khỏi mọi hiểm nguy do con người, phi nhân hoặc thú dữ gây ra; đồng thời giải thoát khỏi mọi bệnh tật và các tà ma ác quỷ nhiễu hại.

“Bất cứ ai trì tụng ‘oṁ maṇi padme hūṁ’ sẽ được thấy dung nhan của Bồ Tát Quán Thế Âm. Sau khi qua đời, người ấy sẽ được tái sinh về cõi Cực Lạc (Sukhāvatī). Chớ nên sinh tâm nghi ngờ, do dự hay hoài nghi về điều này.”

Đến đây kết thúc Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm.


Dịch giả: Sophie Luu


Tham khảo:

Bản dịch The Noble Dhāraṇī of Avalokiteśvara, tại: https://scholar.84000.co/translation/toh696



Ghi chú:

[1] 

The Noble Dhāraṇī of Avalokiteśvara, https://scholar.84000.co/translation/toh696


[2]

mind of awakening: tâm giác ngộ, tâm bồ đề

byang chub kyi sems

བྱང་ཆུབ་ཀྱི་སེམས།

bodhicitta

Trong giáo lý Đại thừa nói chung, tâm giác ngộ (bodhicitta, tâm bồ đề) là ý nguyện đạt đến sự giác ngộ viên mãn của một vị Phật hoàn hảo vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Trên phương diện sự thật tuyệt đối, tâm giác ngộ chính là việc trực tiếp nhận ra trạng thái giác ngộ ấy.


[3]

Ṣaḍakṣarī: mẫu thân, tượng trưng cho lòng từ bi sinh ra trí tuệ (prajñā) của Bồ Tát Quán Thế Âm

lha mo drug ma

ལྷ་མོ་དྲུག་མ།

ṣaḍakṣarī

Một nữ thần có mối liên hệ với Bồ Tát Quán Thế Âm, xuất hiện với vai trò là người bạn đồng hành của Ngài.


[4]

Maṇibhadra: phụ thân, tượng trưng cho phương tiện (upāya) và năng lực hộ trì của dạ xoa (yakṣa).

nor bu rin po che

ནོར་བུ་རིན་པོ་ཆེ།

maṇibhadra

Một vị thần có mối liên hệ với Bồ Tát Quán Thế Âm, xuất hiện với vai trò là người bạn đồng hành của Ngài.


Trong văn học Mật tông, mẫu thân + phụ thân = từ bi/trí tuệ + phương tiện = giác ngộ viên mãn

Mật tông dùng hình ảnh phụ mẫu để “nhân cách hóa” các khái niệm trừu tượng. Giác ngộ không chỉ là trí tuệ, mà là sự hợp nhất giữa trí tuệ và phương tiện. Đây là cấu trúc biểu tượng của tâm giác ngộ.


[5]

eight unfree states: tám hoàn cảnh không tự do

mi khom pa brgyad

མི་ཁོམ་པ་བརྒྱད།

aṣṭākṣaṇa

Một nhóm các hoàn cảnh không tạo điều kiện tự do để thực hành con đường Phật giáo, bao gồm: sinh vào các cõi (1) địa ngục, (2) ngạ quỷ (preta), (3) súc sinh, hoặc (4) chư thiên có đời sống dài lâu; hoặc sinh trong cõi người nhưng ở giữa (5) những người man di, (6) những người theo các quan điểm cực đoan, (7) sinh vào nơi không có Phật pháp (lời Phật dạy), hoặc (8) không có đầy đủ khả năng nhận thức để hiểu giáo pháp dù Phật pháp hiện hữu tại nơi đó.




Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm

  Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm (Toh 696) [1] Tổng quan Đà-la-ni của Bồ Tát Quán Thế Âm (Toh 696) là một văn bản ngắn mô tả phương pháp th...